Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chưa gọt giũa
* ttừ|- rough, crude
* Từ tham khảo/words other:
-
kẻ lại
-
kể lại
-
kể lại bằng thơ
-
kể lại câu chuyện ra đi đó
-
kể lại chi tiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chưa gọt giũa
* Từ tham khảo/words other:
- kẻ lại
- kể lại
- kể lại bằng thơ
- kể lại câu chuyện ra đi đó
- kể lại chi tiết