Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chưa cai sữa
* ttừ|- unweaned
* Từ tham khảo/words other:
-
lưới che mặt
-
lưới chim
-
lưỡi chó
-
lưới chống tàu ngầm
-
lưới chống thủy lôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chưa cai sữa
* Từ tham khảo/words other:
- lưới che mặt
- lưới chim
- lưỡi chó
- lưới chống tàu ngầm
- lưới chống thủy lôi