Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chợt nghe
- hear suddenly
* Từ tham khảo/words other:
-
đấu tranh cho lẽ phải
-
đấu tranh chống lại
-
đấu tranh dân tộc
-
đấu tranh để giải quyết một vấn đề gì
-
đấu tranh để vươn lên trong cuộc sống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chợt nghe
* Từ tham khảo/words other:
- đấu tranh cho lẽ phải
- đấu tranh chống lại
- đấu tranh dân tộc
- đấu tranh để giải quyết một vấn đề gì
- đấu tranh để vươn lên trong cuộc sống