Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chống sốt rét
* ttừ|- antimalarial
* Từ tham khảo/words other:
-
vật để nắm lấy
-
vật để ngổn ngang choán chỗ
-
vật để nhớ
-
vật để nối
-
vật đẻ non
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chống sốt rét
* Từ tham khảo/words other:
- vật để nắm lấy
- vật để ngổn ngang choán chỗ
- vật để nhớ
- vật để nối
- vật đẻ non