Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chong mắt
- lay awake
* Từ tham khảo/words other:
-
bán chính thức
-
bán chịu
-
ban cho
-
bàn chông
-
bàn chữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chong mắt
* Từ tham khảo/words other:
- bán chính thức
- bán chịu
- ban cho
- bàn chông
- bàn chữ