Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chổng chểnh
- disorderly, confused; improper (thái độ)
* Từ tham khảo/words other:
-
lễ cầu hồn
-
lễ cầu kinh
-
lễ cầu kinh một năm sau khi chết
-
lễ cầu nguyện
-
lễ cầu siêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chổng chểnh
* Từ tham khảo/words other:
- lễ cầu hồn
- lễ cầu kinh
- lễ cầu kinh một năm sau khi chết
- lễ cầu nguyện
- lễ cầu siêu