Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chơi nước đôi
- to play a double game; to run with the hare and hunt with the hounds
* Từ tham khảo/words other:
-
vệ đội
-
vế đốm
-
vẻ đỏm dáng
-
vé dự phòng
-
vẻ dữ tợn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chơi nước đôi
* Từ tham khảo/words other:
- vệ đội
- vế đốm
- vẻ đỏm dáng
- vé dự phòng
- vẻ dữ tợn