Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ tiếp đất
* dtừ|- ground connection
* Từ tham khảo/words other:
-
nồi hấp chạy điện
-
nội hạt
-
nói hay đấy
-
nói hay hơn
-
nơi hay lai vãng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ tiếp đất
* Từ tham khảo/words other:
- nồi hấp chạy điện
- nội hạt
- nói hay đấy
- nói hay hơn
- nơi hay lai vãng