Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ nhô lên
* dtừ|- protuberance, lift, prominence
* Từ tham khảo/words other:
-
có sáu âm tiết
-
có sâu bọ
-
có sáu cạnh
-
có sáu chân
-
có sáu góc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ nhô lên
* Từ tham khảo/words other:
- có sáu âm tiết
- có sâu bọ
- có sáu cạnh
- có sáu chân
- có sáu góc