Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ khuyết
* dtừ|- blank space, missing part, a gap|- cũng chỗ sót
* Từ tham khảo/words other:
-
họp kín
-
hộp kính
-
hộp la bàn
-
họp lại
-
hợp lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ khuyết
* Từ tham khảo/words other:
- họp kín
- hộp kính
- hộp la bàn
- họp lại
- hợp lại