Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ cong
* dtừ|- bight, inflection, spring, wimple, bend|* ttừ|- inflexional
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiều đá
-
nhiều dạ dày
-
nhiều dạng
-
nhiễu đen
-
nhiễu đỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ cong
* Từ tham khảo/words other:
- nhiều đá
- nhiều dạ dày
- nhiều dạng
- nhiễu đen
- nhiễu đỏ