Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cho bõ
- to satisfy one's hatred
* Từ tham khảo/words other:
-
giới nghiêm
-
giới ngoại đạo
-
giới ngữ
-
giới nhà văn
-
giỏi nhạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cho bõ
* Từ tham khảo/words other:
- giới nghiêm
- giới ngoại đạo
- giới ngữ
- giới nhà văn
- giỏi nhạc