| chính cống | - true; genuine|= công nhân chính cống a genuine worker|= nói tiếng thủ đô chính cống to speak the genuine dialect of the capital|- true-born; to the backbone/core; through and through|= ông ta là người việt chính cống he is a vietnamese to the backbone/through and through; he is a true-born vietnamese |
* Từ tham khảo/words other:
- không hợp với thầy tu
- không hợp với thơ
- không hót
- không hớt
- không hư