Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiêu nước
- drink water (to help swallow medicine)
* Từ tham khảo/words other:
-
ghế đẳng
-
ghe đánh cá
-
ghế danh dự
-
ghế dành riêng
-
ghế đặt trên lưng voi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiêu nước
* Từ tham khảo/words other:
- ghế đẳng
- ghe đánh cá
- ghế danh dự
- ghế dành riêng
- ghế đặt trên lưng voi