Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiên đàn
- white sandalwood; pulpit
* Từ tham khảo/words other:
-
mũ ba sừng
-
mu bàn chân
-
mu bàn tay
-
mũ bằng vải dầu
-
mũ bảo hộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiên đàn
* Từ tham khảo/words other:
- mũ ba sừng
- mu bàn chân
- mu bàn tay
- mũ bằng vải dầu
- mũ bảo hộ