Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiếc thân
- solitary, lonely; lone|= buồn không thương kẻ tháng ngày chiếc thân (truyện kiều) an empty chamber kept a lonesome man
* Từ tham khảo/words other:
-
tín đồ mới
-
tín đồ phái giáo hữu
-
tín đồ phái quây-cơ
-
tín đồ quây-cơ
-
tín đồ thanh giáo cuồng tín
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiếc thân
* Từ tham khảo/words other:
- tín đồ mới
- tín đồ phái giáo hữu
- tín đồ phái quây-cơ
- tín đồ quây-cơ
- tín đồ thanh giáo cuồng tín