Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chia trí
- to distract somebody's attention; to divert somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
đơn trị
-
đòn trí mạng
-
đòn triêng
-
đồn trú
-
đơn trục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chia trí
* Từ tham khảo/words other:
- đơn trị
- đòn trí mạng
- đòn triêng
- đồn trú
- đơn trục