Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chia đều
- to divide/share something equally/fairly between/among somebody; to portion something equally between/among somebody|= bà ấy chia đều cái bánh cho mấy đứa trẻ she divided the cake equally among the children
* Từ tham khảo/words other:
-
phán đoán
-
phân đoàn
-
phân đoạn
-
phán đoán tình hình
-
phán đoán trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chia đều
* Từ tham khảo/words other:
- phán đoán
- phân đoàn
- phân đoạn
- phán đoán tình hình
- phán đoán trước