Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỉ vừa mới
* phó từ hardly
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng hóa chở
-
hàng hóa cung cấp thừa
-
hàng hóa gửi trả lại
-
hàng hóa loại bốn
-
hàng hóa loại vừa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỉ vừa mới
* Từ tham khảo/words other:
- hàng hóa chở
- hàng hóa cung cấp thừa
- hàng hóa gửi trả lại
- hàng hóa loại bốn
- hàng hóa loại vừa