Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chi phí trang bị
- capital expenditure/spending
* Từ tham khảo/words other:
-
hải tinh
-
hai tốc lực
-
hai trăm năm một lần
-
hai trận đấu liên tiếp trong một ngày
-
hai trang báo liền mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chi phí trang bị
* Từ tham khảo/words other:
- hải tinh
- hai tốc lực
- hai trăm năm một lần
- hai trận đấu liên tiếp trong một ngày
- hai trang báo liền mặt