Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chi đội
* dtừ|- battalion; company (of the pre- and post-august revolution armed forces of vietnam); group (of the youth union); sub-unit, small-unit|= chi đội cơ giới mechanized rifle platoon|= chi đội thiết giáp armoured platoon
* Từ tham khảo/words other:
-
phép đo tỷ trọng chất nước
-
phép đo vẽ địa hình
-
phép đo vi
-
phép đo xa
-
phép đoán mộng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chi đội
* Từ tham khảo/words other:
- phép đo tỷ trọng chất nước
- phép đo vẽ địa hình
- phép đo vi
- phép đo xa
- phép đoán mộng