Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chết lưu
- (of fetus) die in the womb
* Từ tham khảo/words other:
-
đích ngắm
-
dịch ngọt
-
dịch nhân
-
địch quân
-
địch quốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chết lưu
* Từ tham khảo/words other:
- đích ngắm
- dịch ngọt
- dịch nhân
- địch quân
- địch quốc