Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chết lạnh
- to die of cold; to freeze to death
* Từ tham khảo/words other:
-
suất ăn
-
suất ăn hàng ngày
-
suất ăn ít ỏi
-
suất bãi
-
suất cày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chết lạnh
* Từ tham khảo/words other:
- suất ăn
- suất ăn hàng ngày
- suất ăn ít ỏi
- suất bãi
- suất cày