Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chéo khăn
- kerchief corner
* Từ tham khảo/words other:
-
chung một mái nhà
-
chung một nhà
-
chứng mủ huyết
-
chứng mù mắt
-
chứng mù màu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chéo khăn
* Từ tham khảo/words other:
- chung một mái nhà
- chung một nhà
- chứng mủ huyết
- chứng mù mắt
- chứng mù màu