Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chém cổ
- behead
* Từ tham khảo/words other:
-
món giầm muối
-
môn hạ
-
món haghi
-
món hầm ê-cốt
-
mòn hẳn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chém cổ
* Từ tham khảo/words other:
- món giầm muối
- môn hạ
- món haghi
- món hầm ê-cốt
- mòn hẳn