Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
che miệng
- to cover one's mouth|= có ngáp thì che miệng lại! cover your mouth when you yawn
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng ngân
-
tiếng ngao
-
tiếng ngáy
-
tiếng nghiến
-
tiếng nghiến ken két
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
che miệng
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng ngân
- tiếng ngao
- tiếng ngáy
- tiếng nghiến
- tiếng nghiến ken két