Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chế độ lưỡng viện
- bicameral system; bicameralism
* Từ tham khảo/words other:
-
không kiểm soát được
-
không kiểm soát được nữa
-
không kiểm tra được
-
không kiên cố
-
không kiên định
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chế độ lưỡng viện
* Từ tham khảo/words other:
- không kiểm soát được
- không kiểm soát được nữa
- không kiểm tra được
- không kiên cố
- không kiên định