Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chế độ khoa cử
- civil service examination system
* Từ tham khảo/words other:
-
người phàm tục
-
người phân biệt chủng tộc
-
người phân cắt công việc
-
người phản đối
-
người phản đối sự cấm rượu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chế độ khoa cử
* Từ tham khảo/words other:
- người phàm tục
- người phân biệt chủng tộc
- người phân cắt công việc
- người phản đối
- người phản đối sự cấm rượu