Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chê cơm
- dislike food
* Từ tham khảo/words other:
-
hiện ra to lớn
-
hiền sĩ
-
hiến sinh
-
hiện sinh
-
hiền tài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chê cơm
* Từ tham khảo/words other:
- hiện ra to lớn
- hiền sĩ
- hiến sinh
- hiện sinh
- hiền tài