Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cháy riu riu
- (of fire) smoulder
* Từ tham khảo/words other:
-
không tập hợp
-
không tập luyện
-
không tập trung
-
không tập trung tư tưởng
-
không tắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cháy riu riu
* Từ tham khảo/words other:
- không tập hợp
- không tập luyện
- không tập trung
- không tập trung tư tưởng
- không tắt