Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chảy nhiều nước bọt
* nđtừ|- salivate
* Từ tham khảo/words other:
-
biện pháp nửa vời
-
biện pháp sơ bộ
-
biện pháp sửa chữa
-
biện pháp thích hợp với người hùng
-
biện pháp thỏa hiệp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chảy nhiều nước bọt
* Từ tham khảo/words other:
- biện pháp nửa vời
- biện pháp sơ bộ
- biện pháp sửa chữa
- biện pháp thích hợp với người hùng
- biện pháp thỏa hiệp