Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạy đi
* nđtừ|- scarper|* thngữ|- to betake oneself to one's heels, to take to one's leg
* Từ tham khảo/words other:
-
dải lót mũ
-
dải lụa
-
dải lúa bị rạp
-
dai lụa sọc
-
đại lục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạy đi
* Từ tham khảo/words other:
- dải lót mũ
- dải lụa
- dải lúa bị rạp
- dai lụa sọc
- đại lục