Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chậu sắt
- iron basin
* Từ tham khảo/words other:
-
trắng trong
-
trang trọng giả tạo
-
trang trọng hóa
-
trắng trợt
-
tràng trùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chậu sắt
* Từ tham khảo/words other:
- trắng trong
- trang trọng giả tạo
- trang trọng hóa
- trắng trợt
- tràng trùng