Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chậu chắt nước tro
* dtừ|- leach
* Từ tham khảo/words other:
-
thói kê gian
-
thổi kèn
-
thổi kèn quá mạnh
-
thổi kèn túi
-
thói kéo người nhà vào làm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chậu chắt nước tro
* Từ tham khảo/words other:
- thói kê gian
- thổi kèn
- thổi kèn quá mạnh
- thổi kèn túi
- thói kéo người nhà vào làm