Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất siêu dẫn
* dtừ|- superconductor
* Từ tham khảo/words other:
-
máy cô
-
máy con ve
-
máy cộng
-
máy công cụ
-
máy cưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất siêu dẫn
* Từ tham khảo/words other:
- máy cô
- máy con ve
- máy cộng
- máy công cụ
- máy cưa