Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất lỏng dùng để thụt
* dtừ|- enema
* Từ tham khảo/words other:
-
có thể chịu ép được
-
có thể cho là như vậy
-
có thể cho phép được
-
có thể chơi được
-
có thể chứa được nhiều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất lỏng dùng để thụt
* Từ tham khảo/words other:
- có thể chịu ép được
- có thể cho là như vậy
- có thể cho phép được
- có thể chơi được
- có thể chứa được nhiều