Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất khai hoang
- defoliant
* Từ tham khảo/words other:
-
em nhỏ
-
em nhỏ chuyển đạn
-
em nhỏ hầu bàn ở tiệm rượu
-
em nhỏ phụ cày
-
em nhỏ phục vụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất khai hoang
* Từ tham khảo/words other:
- em nhỏ
- em nhỏ chuyển đạn
- em nhỏ hầu bàn ở tiệm rượu
- em nhỏ phụ cày
- em nhỏ phục vụ