Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất gặm mòn
* dtừ|- corrodent
* Từ tham khảo/words other:
-
người sành sỏi
-
người sành về đồ mỹ nghệ
-
người sao
-
người sao chép
-
người sao chép bản thảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất gặm mòn
* Từ tham khảo/words other:
- người sành sỏi
- người sành về đồ mỹ nghệ
- người sao
- người sao chép
- người sao chép bản thảo