Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất đầy
* đtừ|- to lade; to load|= bàn chất đầy những đĩa bẩn the table was heaped with dirty dishes
* Từ tham khảo/words other:
-
bộ phận cân bằng
-
bộ phận cản hơi thối
-
bộ phận cấu thành toàn bộ
-
bộ phận chủ yếu
-
bộ phận có răng cưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất đầy
* Từ tham khảo/words other:
- bộ phận cân bằng
- bộ phận cản hơi thối
- bộ phận cấu thành toàn bộ
- bộ phận chủ yếu
- bộ phận có răng cưa