Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chát chúa
- sharp|= tiếng động chát chúa sharp explosive noise
* Từ tham khảo/words other:
-
thật tốt
-
thất trách
-
thất trận
-
thất trinh
-
thất trung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chát chúa
* Từ tham khảo/words other:
- thật tốt
- thất trách
- thất trận
- thất trinh
- thất trung