Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất ăn vào bụng
* dtừ|- ingesta
* Từ tham khảo/words other:
-
dăm bào
-
đảm bảo
-
đảm bảo cho được tha tù
-
đảm bảo để đạt được
-
đảm bảo giá trị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất ăn vào bụng
* Từ tham khảo/words other:
- dăm bào
- đảm bảo
- đảm bảo cho được tha tù
- đảm bảo để đạt được
- đảm bảo giá trị