Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấp dính
* dtừ|- agglutination|* ttừ|- agglutinative
* Từ tham khảo/words other:
-
người có uy tín và thế lực
-
người có vai vế
-
người có vai vế nhất
-
người cố vấn dày kinh nghiệm
-
người cố vấn già mưu trí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấp dính
* Từ tham khảo/words other:
- người có uy tín và thế lực
- người có vai vế
- người có vai vế nhất
- người cố vấn dày kinh nghiệm
- người cố vấn già mưu trí