Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chập dây
- electrical leakage; wires coming into contact (causing short circuit)
* Từ tham khảo/words other:
-
da thú
-
dã thú
-
dã thử
-
đá thử
-
đã thụ tinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chập dây
* Từ tham khảo/words other:
- da thú
- dã thú
- dã thử
- đá thử
- đã thụ tinh