Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chặng quân
- echelon (on a march)
* Từ tham khảo/words other:
-
không xứng đáng với một nhà thể thao
-
không xứng đáng với vua chúa
-
không xứng đôi
-
không xứng là một học giả
-
không xưng tội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chặng quân
* Từ tham khảo/words other:
- không xứng đáng với một nhà thể thao
- không xứng đáng với vua chúa
- không xứng đôi
- không xứng là một học giả
- không xưng tội