Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chặn tiếng
* dtừ|- silencer, sordine
* Từ tham khảo/words other:
-
thùng phiếu
-
thùng phun
-
thùng phuy
-
thùng quactan
-
thùng rác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chặn tiếng
* Từ tham khảo/words other:
- thùng phiếu
- thùng phun
- thùng phuy
- thùng quactan
- thùng rác