Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấn thủy
- pit of the stomach
* Từ tham khảo/words other:
-
đóng sâu vào
-
đồng sáu xu
-
đồng seken
-
đóng sẹo
-
đồng silinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấn thủy
* Từ tham khảo/words other:
- đóng sâu vào
- đồng sáu xu
- đồng seken
- đóng sẹo
- đồng silinh