Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chăn tằm
- breed silk-worms|= chăn tằm ươm tơ raise silkworms and reel silk
* Từ tham khảo/words other:
-
người tiêu hủy
-
người tiều phu
-
người tiêu phung phí
-
người tiêu thụ
-
người tìm cách lật đổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chăn tằm
* Từ tham khảo/words other:
- người tiêu hủy
- người tiều phu
- người tiêu phung phí
- người tiêu thụ
- người tìm cách lật đổ