Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chăn chiên
- woollen blanket
* Từ tham khảo/words other:
-
từng tổ
-
tung tóe
-
từng tốp
-
từng trải
-
từng trăm năm một
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chăn chiên
* Từ tham khảo/words other:
- từng tổ
- tung tóe
- từng tốp
- từng trải
- từng trăm năm một