Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạn bát
- china cabinet; dresser
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền trượng
-
quyền trưởng nam
-
quyền truy cập
-
quyền truy tùy
-
quyển truyện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạn bát
* Từ tham khảo/words other:
- quyền trượng
- quyền trưởng nam
- quyền truy cập
- quyền truy tùy
- quyển truyện