Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấm câu
- to punctuate; punctuation|= biết cách chấm câu to know how to use punctuation
* Từ tham khảo/words other:
-
trị bằng thuốc mạnh
-
trị bệnh
-
trị bệnh cứu người
-
trí cầm
-
trĩ cam
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấm câu
* Từ tham khảo/words other:
- trị bằng thuốc mạnh
- trị bệnh
- trị bệnh cứu người
- trí cầm
- trĩ cam